pharyngeal recess

pharyngeal recess

The doctor examines the patient's pharyngeal recess with a small mirror.

Định nghĩa

Danh từ: Hốc hầu, ngách hầumột chỗ lõm nhỏ (hốc, ngách) nằm trong thành của hầu (phần họng nối giữa mũi miệng với thanh quản thực quản).

dụ sử dụng
  • (Hốc hầu một cấu trúc giải phẫu nhỏ nằmthành bên của vòm họng.)
  • (Trong quá trình nội soi, bác sĩ đã quan sát hốc hầu để kiểm tra các bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pharyngeal recess" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc y khoa, đặc biệt khi mô tả các cấu trúc trong vùng hầu họng.
  • (Hốc hầu còn được gọi là hố Rosenmüller, một vị trí thường gặp của ung thư vòm họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharyngeal (tính từ): thuộc về hầu.
    • The pharyngeal muscles help with swallowing. (Các hầu giúp ích cho việc nuốt.)
  • Recess (danh từ): chỗ lõm, hốc, ngách (trong giải phẫu hoặc kiến trúc).
    • The recess in the wall contained a small gland. (Chỗ lõm trong thành chứa một tuyến nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rosenmüller fossa (hố Rosenmüller): tên gọi khác trong y học.
  • Pharyngeal fossa (hố hầu): một thuật ngữ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ giải phẫu này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "pharyngeal recess".